phiến động

Học thuật
Thân thiện
phiến động

Phiến động là hành vi xúi giục người khác tham gia bạo loạn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xúi giục, kích động làm việc bạo động, gây rối loạn trật tự xã hội: Hành động chủ ý nhằm kích thích, thúc đẩy người khác tham gia vào các hoạt động bạo lực hoặc chống đối chính quyền, thường với mục đích lật đổ hoặc gây mất ổn định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bọn phản động tìm cách phiến động quần chúng.
    • Hành vi phiến động chính quyền vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phiến động nhân tâm": xúi giục, kích động lòng người, làm cho lòng dân không yên ổn.
    • Âm mưu phiến động nhân tâm của chúng đã bị bại lộ.
Biến thể từ gần giống
  • Phiến loạn (động từ): gây ra hoặc tham gia vào cuộc nổi loạn, bạo động tổ chức.
  • Kích động (động từ): xúi giục, khích bác người khác làm việc xấu, thường ít mang tính chính trị hơn "phiến động".
  • Xúi giục (động từ): động viên, khuyên bảo người khác làm việc đó, thường việc không hay.
Từ đồng nghĩa
  • Kích loạn: kích động gây rối loạn.
  • Bạo động: dùng lực hoặc hành vi hung bạo để chống đối.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phiến động" một từ (cổ), ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn bản chính trị, lịch sử hoặc báo chí với sắc thái trang trọng, phê phán mạnh mẽ.
  • Hành động "phiến động" luôn mang nghĩa xấu, chỉ các hoạt động chống phá mang tính chất bạo lực hoặc lật đổ, bị pháp luật nghiêm cấm.
phiến động

Phiến động là hành vi xúi giục người khác tham gia bạo loạn.

  1. Xúi giục làm việc bạo động (): Phiến động nhân tâm.